Meo em đang đọc sách Tâm lý học tập, đang đọc tới chương về não người nhưng mà quá nhiều từ không tìm được nghĩa vì không có từ điển. Mọi người giúp Meo em với ạ
- traverse synapses
- portmortem
- neuroimaging technology
- axon
- interneuron
- motor neuron
- soma
- myelin sheath
- reflex
- cortex
- limbic system
- thalamus
- hypothalamus
- amygdala
- hippocampus
- reticular formation
- pon
- cerebellum
- medulla
Meo em cám ơn mọi người nhiều lắm.
P/S : Em post vào đây vì sau khi đọc xong mỗi chương em đều phải tóm tắt ra tiếng Hàn nộp GS nên sau đó em sẽ hồi đáp lại công sức của mọi người bằng các từ tiếng Hàn tương đương.
